베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cắt nước" (1)
cắt nước
영어
명사water outage
Khu vực này sẽ bị cắt nước trong một ngày để sửa chữa.
관련 단어 "cắt nước" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cắt nước" (1)
Khu vực này sẽ bị cắt nước trong một ngày để sửa chữa.
